menu_book
見出し語検索結果 "chiến sự" (1件)
chiến sự
日本語
名戦争、紛争、戦闘
Khu vực này đã chìm trong chiến sự suốt nhiều năm.
この地域は何年もの間、戦火に包まれていました。
swap_horiz
類語検索結果 "chiến sự" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chiến sự" (1件)
Khu vực này đã chìm trong chiến sự suốt nhiều năm.
この地域は何年もの間、戦火に包まれていました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)